Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cấp nước Trung An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2016 Quý 2- 2016 Quý 3-2016 Quý 4- 2016 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 84,821,252,287 215,007,010,899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 84,821,252,287 215,007,010,899
4. Giá vốn hàng bán 80,376,288,740 212,756,305,235
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,444,963,547 2,250,705,664
6. Doanh thu hoạt động tài chính 221,089,759 340,944,436
7. Chi phí tài chính 19,225,057 14,344,887
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 77,670,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,653,977,213 2,643,004,416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 992,851,036 -143,369,203
12. Thu nhập khác 157,920,468 141,959,843
13. Chi phí khác 88,937,458 33,679,935
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 68,983,010 108,279,908
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,061,834,046 -35,089,295
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 212,366,809 58,982,141
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 849,467,237 -94,071,436
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 849,467,237 -94,071,436
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)