Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 785,679,655,952 1,142,655,872,784 1,004,478,725,792 156,123,667,866
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,832,177,821 65,506,420,645 60,967,065,373 12,212,200,611
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300,000,000 308,387,500 2,567,500,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,670,398,946 35,887,783,924 42,131,512,938 126,938,992,153
4. Hàng tồn kho 623,302,230,250 958,801,525,067 828,553,216,990
5. Tài sản ngắn hạn khác 76,574,848,935 82,151,755,648 70,259,430,491 16,972,475,102
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 153,166,997,586 269,286,764,308 182,061,172,077 58,950,157,074
1. Các khoản phải thu dài hạn 42,167,873,144 55,468,817,251 53,033,752,231 44,654,319,436
2. Tài sản cố định 63,133,732,500 107,864,158,397 93,998,046,530 11,430,004,360
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 19,117,583,763 15,823,564,566
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 28,747,808,179 90,130,224,094 35,029,373,316 2,865,833,278
     Tổng cộng tài sản 938,846,653,538 1,411,942,637,092 1,186,539,897,869 215,073,824,940
     I - NỢ PHẢI TRẢ 651,508,361,897 1,125,658,552,029 976,200,128,779 9,358,089,973
1. Nợ ngắn hạn 651,508,361,897 1,122,658,552,029 974,200,128,779 9,358,089,973
2. Nợ dài hạn 3,000,000,000 2,000,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 287,338,291,641 286,284,085,063 210,339,769,090 205,715,734,967
I. Vốn chủ sở hữu 287,338,291,641 286,284,085,063 210,339,769,090 205,715,734,967
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 938,846,653,538 1,411,942,637,092 1,186,539,897,869 215,073,824,940