Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Siêu Thanh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,331,109,296,590 1,595,749,955,959 1,680,440,750,982 1,896,414,881,330
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,359,849,618 7,305,526,005 8,369,894,955 3,301,219,056
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,327,749,446,972 1,588,444,429,954 1,672,070,856,027 1,893,113,662,274
   4. Giá vốn hàng bán 1,125,141,653,829 1,358,337,027,493 1,465,175,255,143 1,650,458,643,961
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 202,607,793,143 230,107,402,461 206,895,600,884 242,655,018,313
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,075,270,582 5,695,707,365 3,026,390,234 6,113,886,276
   7. Chi phí tài chính 39,323 1,777,595,720 1,227,214,505
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,777,595,720 1,220,146,859
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 77,817,249,308 101,750,154,959 129,777,118,507 127,034,731,563
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,103,465,803 59,755,017,505 63,998,675,253 72,507,472,942
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 71,762,309,291 74,297,937,362 14,368,601,638 47,999,485,579
   12. Thu nhập khác 7,529,342,834 7,202,419,611 22,202,624,730 8,101,007,060
   13. Chi phí khác 750,903,394 332,500,607 86,539,543 65,232,687
   14. Lợi nhuận khác 6,778,439,440 6,869,919,004 22,116,085,187 8,035,774,373
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 78,540,748,731 81,167,856,366 36,484,686,825 56,035,259,952
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,460,226,904 16,321,358,529 7,473,765,200 11,530,710,246
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 174,837,758 125,338,896 306,367,583 217,263,762
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,905,684,069 64,721,158,941 28,704,554,042 44,287,285,944
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,576,223,258 12,669,609,049 3,814,520,311 12,347,523,811
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 50,329,460,811 52,051,549,892 24,890,033,731 31,939,762,133
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,052 2,638 968 1,242
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 3,052 2,638 968 1,242
   21. Cổ tức