Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 244,072,756,728 244,503,531,689 223,478,488,252 230,574,627,455
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 931,387,917 543,776,774 1,731,196,981 344,980,760
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 243,141,368,811 243,959,754,915 221,747,291,271 230,229,646,695
   4. Giá vốn hàng bán 200,880,743,762 208,363,002,542 193,484,072,581 194,769,241,883
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,260,625,049 35,596,752,373 28,263,218,690 35,460,404,812
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 243,757,101 274,721,587 488,018,906 102,474,274
   7. Chi phí tài chính 3,546,983,978 4,114,829,185 3,662,330,725 2,452,627,221
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,271,195,027 2,774,408,067 2,713,523,481 1,836,539,171
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -11,959,596,207 -8,704,353,407 -12,444,174,917 -12,481,384,024
   9. Chi phí bán hàng 18,323,735,568 17,685,677,247 20,032,782,873 17,661,649,874
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,674,066,397 5,366,614,121 -7,388,050,919 2,967,217,967
   12. Thu nhập khác 132,169,101 1,974,325,015 120,666,819 165,380,920
   13. Chi phí khác 14,387,760 25,339,800 28,937,000
   14. Lợi nhuận khác 117,781,341 1,948,985,215 120,666,819 136,443,920
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,791,847,738 7,315,599,336 -7,267,384,100 3,103,661,887
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,758,369,548 1,463,119,867 -1,453,476,820 620,732,377
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,033,478,190 5,852,479,469 -5,813,907,280 2,482,929,510
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,033,478,190 5,852,479,469 -5,813,907,280 2,482,929,510
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức