Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Sara (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,287,038,225 14,779,188,884 6,383,520,315 4,767,080,106
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 824,470,646 572,966,785 1,577,086,465 2,421,178,447
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,203,696,762 14,150,684,450 4,744,530,902 2,235,647,120
4. Hàng tồn kho 187,586,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 71,284,817 55,537,649 61,902,948 110,254,539
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 55,782,218,498 39,432,687,140 42,960,900,517 45,908,923,358
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 7,422,193,782 7,130,136,224 6,196,245,966 5,276,056,685
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,449,942,841 265,721,156 265,721,156 265,721,156
5. Đầu tư tài chính dài hạn 46,650,140,633 31,773,254,002 36,367,145,517 40,367,145,517
6. Tài sản dài hạn khác 259,941,242 263,575,758 131,787,878
     Tổng cộng tài sản 69,069,256,723 54,211,876,024 49,344,420,832 50,676,003,464
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,730,609,997 709,821,537 6,098,041,644 10,754,731,980
1. Nợ ngắn hạn 730,609,997 709,821,537 6,098,041,644 10,754,731,980
2. Nợ dài hạn 1,000,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 67,338,646,726 53,502,054,487 43,246,379,188 39,921,271,484
I. Vốn chủ sở hữu 67,338,646,726 53,502,054,487 43,246,379,188 39,921,271,484
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 69,069,256,723 54,211,876,024 49,344,420,832 50,676,003,464