Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Sợi Phú Bài (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 738,478,374,130 698,254,696,824 752,010,007,286 851,761,841,603
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 738,478,374,130 698,254,696,824 752,010,007,286 851,761,841,603
   4. Giá vốn hàng bán 647,763,990,954 629,775,167,620 682,842,380,707 774,594,641,419
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 90,714,383,176 68,479,529,204 69,167,626,579 77,167,200,184
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,260,911,478 22,466,070,726 7,668,774,316 17,212,977,887
   7. Chi phí tài chính 5,685,295,474 3,777,502,924 2,739,991,742 4,738,176,906
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,346,714,112 1,898,597,650 1,721,762,532 2,636,595,731
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 32,785,704,199 27,497,828,149 27,951,409,202 28,844,864,664
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,170,750,254 17,494,500,612 16,558,539,742 17,331,792,114
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 52,333,544,727 42,175,768,245 29,586,460,209 43,465,344,387
   12. Thu nhập khác 3,557,360,250 4,312,102,502 1,944,966,913 256,999,590
   13. Chi phí khác 3,068,058,949 3,566,954,098 1,399,364,500 106,120,814
   14. Lợi nhuận khác 489,301,301 745,148,404 545,602,413 150,878,776
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,822,846,028 42,920,916,649 30,132,062,622 43,616,223,163
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,001,728,857 6,674,429,967 3,635,050,066 8,052,398,170
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,218,998,637 -866,441,385 1,017,975,848 -115,686,096
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,040,115,808 37,112,928,067 25,479,036,708 35,679,511,089
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 43,040,115,808 37,112,928,067 25,479,036,708 35,679,511,089
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 7,423 5,096 7,136
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức