MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2019 Quý 4- 2019 Quý 1- 2020 Quý 2- 2020 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 29,411,785,733 30,443,347,387 8,772,623,028 11,488,888,230
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 29,411,785,733 30,443,347,387 8,772,623,028 11,488,888,230
4. Giá vốn hàng bán 11,768,539,210 15,601,773,608 11,840,404,422 11,119,192,741
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 17,643,246,523 14,841,573,779 -3,067,781,394 369,695,489
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,379,171 27,801,746 87,153,393 6,598,397
7. Chi phí tài chính 6,666,764,798 5,053,106,540 2,952,494,162 4,406,215,855
- Trong đó: Chi phí lãi vay 6,641,727,485 4,963,871,138 2,904,755,466 4,406,215,855
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -167,247,741
9. Chi phí bán hàng -545,297,999
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,202,368,989 1,215,060,819 633,687,693
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 9,780,491,907 8,601,208,166 -6,566,809,856 -3,651,871,711
12. Thu nhập khác 2,700,000 40,000,000
13. Chi phí khác 223,382,129 490,495
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 2,700,000 -223,382,129 39,509,505
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 9,783,191,907 8,377,826,037 -6,527,300,351 -3,651,871,711
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,956,638,381 1,749,841,634
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 7,826,553,526 6,627,984,403 -6,527,300,351 -3,651,871,711
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 7,826,553,526 6,627,984,403 -6,527,300,351 -3,651,871,711
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.