Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Mía đường Sơn La (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018
(01/01/2018)
(01/01 - 31/03)
Quý 4-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 1-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 30/09)
Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 105,963,397,097 211,247,274,691 143,993,207,141 197,437,261,832
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,002,500 50,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 105,963,397,097 211,244,272,191 143,993,207,141 197,437,211,832
   4. Giá vốn hàng bán 71,314,651,876 155,071,362,602 112,113,079,423 161,251,546,734
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,648,745,221 56,172,909,589 31,880,127,718 36,185,665,098
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,100,240,787 4,833,720,838 5,600,642,173 1,161,295,619
   7. Chi phí tài chính 7,167,717,654 9,630,263,178 12,237,799,117 12,614,513,665
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,167,717,654 9,630,263,178 12,237,799,117 12,614,513,665
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 772,940,896 1,897,615,615 1,252,692,228 408,787,947
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,583,139,597 6,577,578,914 5,785,601,975 2,962,503,219
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,225,187,861 42,901,172,720 18,204,676,571 21,361,155,886
   12. Thu nhập khác 1,323,617,978 10,581,819 5,254,826,724 146,498
   13. Chi phí khác 143,260,870 6,371,347 8,125,531,561 97,933,877
   14. Lợi nhuận khác 1,180,357,108 4,210,472 -2,870,704,837 -97,787,379
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,405,544,969 42,905,383,192 15,333,971,734 21,263,368,507
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,405,544,969 42,905,383,192 15,333,971,734 21,263,368,507
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 27,405,544,969 42,905,383,192 15,333,971,734 21,263,368,507
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,359 4,674 1,670 2,172
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức