Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Mía đường Sơn La (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018
(01/01/2018)
(01/01 - 31/03)
Quý 4-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 1-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 31/12/2018)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 693,036,406,613 775,440,767,183 561,761,485,875 422,464,813,803
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,968,885,309 696,847,076 7,348,798,930 17,555,086,226
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 305,286,137,107 326,379,434,894 266,443,651,087 267,747,864,425
4. Hàng tồn kho 373,308,997,883 436,569,942,078 282,906,437,480 128,744,377,273
5. Tài sản ngắn hạn khác 12,472,386,314 11,794,543,135 5,062,598,378 8,417,485,879
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 610,334,629,365 630,219,188,304 632,289,410,738 664,542,728,121
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 539,966,692,670 564,637,488,858 565,429,622,109 576,934,866,964
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 66,878,373,491 63,321,032,780 64,599,121,964 74,610,160,673
5. Đầu tư tài chính dài hạn 9,600,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 3,489,563,204 2,260,666,666 2,260,666,665 3,397,700,484
     Tổng cộng tài sản 1,303,371,035,978 1,405,659,955,487 1,194,050,896,613 1,087,007,541,924
     I - NỢ PHẢI TRẢ 840,502,335,031 927,457,282,806 694,597,294,790 609,867,968,587
1. Nợ ngắn hạn 526,570,513,438 618,925,461,213 433,115,473,197 322,486,146,994
2. Nợ dài hạn 313,931,821,593 308,531,821,593 261,481,821,593 287,381,821,593
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 462,868,700,947 478,202,672,681 499,453,601,823 477,139,573,337
I. Vốn chủ sở hữu 462,868,700,947 478,202,672,681 499,453,601,823 477,139,573,337
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,303,371,035,978 1,405,659,955,487 1,194,050,896,613 1,087,007,541,924