Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,764,008,735 33,297,204,233 24,900,486,138 14,873,699,857
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,764,008,735 33,297,204,233 24,900,486,138 14,873,699,857
   4. Giá vốn hàng bán 7,821,324,535 7,728,474,422 7,446,015,504 6,834,268,003
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,942,684,200 25,568,729,811 17,454,470,634 8,039,431,854
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,576,865,850 5,763,686,745 4,431,217,882 5,315,751,684
   7. Chi phí tài chính -1,058,722,534
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 13,349,171,923 10,631,260,323 12,242,920,402 4,388,433,478
   9. Chi phí bán hàng 3,003,150,976 4,752,238,115 3,038,511,726 2,814,663,110
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,847,591,259 17,697,986,103 9,213,297,227 8,217,248,343
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,076,702,272 19,513,452,661 21,876,799,965 6,711,705,563
   12. Thu nhập khác 317,024,753 126,452,372 5,258,777 274,637,242
   13. Chi phí khác 281,425,619 225,721,257 73,338,879 12,495,600
   14. Lợi nhuận khác 35,599,134 -99,268,885 -68,080,102 262,141,642
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,112,301,406 19,414,183,776 21,808,719,863 6,973,847,205
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 81,849,291 2,393,393,628 2,127,492,232 90,489,887
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -227,972,895 16,953,629 -29,836,066 508,376,355
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,258,425,010 17,003,836,519 19,711,063,697 6,374,980,963
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -98,137,472 11,796,278 -1,830,954 24,108,528
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,356,562,482 16,992,040,241 19,712,894,651 6,350,872,435
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 174 170 197 64
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 174 170 197 64
   21. Cổ tức