Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần ANI (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,146,467,417 95,626,382,107 942,588,112 489,171,720,225
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 38,020,491
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,146,467,417 95,626,382,107 904,567,621 489,171,720,225
   4. Giá vốn hàng bán 562,340,765 74,294,225,075 576,554,528 433,563,408,718
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 584,126,652 21,332,157,032 328,013,093 55,608,311,507
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,793,284,496 4,202,323,612 1,549,089,087 2,864,258,384
   7. Chi phí tài chính 2,721,094,578 1,829,475,589 1,400,562,508 746,093,271
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,721,094,578 1,829,475,589 1,400,562,508 746,093,271
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 800,407,638 556,759,252 774,749,498 1,362,218,345
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,855,908,932 23,148,245,803 -298,209,826 56,364,258,275
   12. Thu nhập khác 68,294,831 35,696,643 29,578,137
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 68,294,831 35,696,643 29,578,137
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,924,203,763 23,183,942,446 -298,209,826 56,393,836,412
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,855,503,832 430,380,478 11,330,090,618
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 68,699,931 22,753,561,968 -298,209,826 45,063,745,794
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 68,699,931 22,753,561,968 -298,209,826 45,063,745,794
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 03 1,089 -14 2,190
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức