Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Địa ốc Sài Gòn (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,350,690,166 55,170,219,376 167,696,689,722 126,177,712,396
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,350,690,166 55,170,219,376 167,696,689,722 126,177,712,396
   4. Giá vốn hàng bán 4,775,756,292 31,401,151,158 136,093,382,796 103,936,970,035
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,574,933,874 23,769,068,218 31,603,306,926 22,240,742,361
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,762,102,062 338,085,544 556,199,428 134,651,812,485
   7. Chi phí tài chính 3,403,318,219 3,137,473,830 2,408,802,538 12,686,958,949
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,403,318,219 3,137,473,830 2,408,802,538 12,686,958,949
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 38,736,072 117,422,239 55,396,776 -36,069,732
   9. Chi phí bán hàng 134,412,864 920,259,000 3,523,299,702 1,697,712,265
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,935,347,696 8,456,016,200 10,513,682,551 18,479,863,628
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,902,693,229 11,710,826,971 15,769,118,339 123,991,950,272
   12. Thu nhập khác 2,138,668,066 616,563,597 115,290,674 615,121,185
   13. Chi phí khác 1,955,322,535 304,395,050 382,163,597 2,056,417,811
   14. Lợi nhuận khác 183,345,531 312,168,547 -266,872,923 -1,441,296,626
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,086,038,760 12,022,995,518 15,502,245,416 122,550,653,646
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,189,765,044 1,974,418,578 2,991,358,844 26,242,422,148
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,896,273,716 10,048,576,940 12,510,886,572 96,308,231,498
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 279,709,052 430,059,923 347,339,804 1,699,451,506
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,616,564,664 9,618,517,017 12,163,546,768 94,608,779,992
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 243 243 267 2,077
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 243 243 267 2,077
   21. Cổ tức