Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Địa ốc Sài Gòn (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,562,778,019,968 1,582,850,491,372 1,710,316,486,163
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 203,413,286,025 42,845,233,071 165,033,935,268
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 480,733,565,611 916,679,706,518 941,226,971,614
4. Hàng tồn kho 865,259,955,018 609,461,070,710 595,203,536,741
5. Tài sản ngắn hạn khác 13,371,213,314 8,864,481,073 8,852,042,540
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 452,883,936,727 511,574,538,883 517,280,272,134
1. Các khoản phải thu dài hạn 240,000,000 240,000,000 55,340,000,000
2. Tài sản cố định 11,773,746,443 11,815,190,815 11,455,962,048
3. Bất động sản đầu tư 127,742,682,366 126,349,105,176 125,652,326,581
4. Tài sản dở dang dài hạn 7,945,445,783 7,627,285,783 7,627,285,783
5. Đầu tư tài chính dài hạn 290,794,246,722 350,297,504,521 302,208,195,351
6. Tài sản dài hạn khác 14,387,815,413 15,245,452,588 14,996,502,371
     Tổng cộng tài sản 2,015,661,956,695 2,094,425,030,255 2,227,596,758,297
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,201,674,706,368 1,401,491,885,012 1,511,291,521,640
1. Nợ ngắn hạn 1,002,533,164,667 1,202,918,328,703 1,313,675,942,293
2. Nợ dài hạn 199,141,541,701 198,573,556,309 197,615,579,347
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 813,987,250,327 692,933,145,243 716,305,236,657
I. Vốn chủ sở hữu 813,810,490,812 692,756,385,728 716,128,477,142
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 176,759,515 176,759,515 176,759,515
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,015,661,956,695 2,094,425,030,255 2,227,596,758,297