Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Địa ốc Sài Gòn (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,388,877,103,010 1,542,088,779,150 1,547,349,717,577 1,685,432,513,680
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 188,359,754,091 278,933,436,638 589,586,538,325 305,781,084,856
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,500,000,000 1,300,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 343,752,288,943 446,815,540,292 426,178,479,216 511,841,140,951
4. Hàng tồn kho 842,959,293,852 806,026,197,419 527,362,640,853 853,174,160,099
5. Tài sản ngắn hạn khác 10,305,766,124 10,313,604,801 4,222,059,183 13,336,127,774
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 406,348,112,501 409,176,900,401 421,202,852,962 437,898,799,651
1. Các khoản phải thu dài hạn 240,000,000 240,000,000 240,000,000 240,000,000
2. Tài sản cố định 13,787,024,262 13,886,578,044 13,899,828,927 13,481,208,819
3. Bất động sản đầu tư 130,529,836,746 129,833,048,151 129,136,259,556 128,439,470,961
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,756,914,451 6,266,982,069 7,945,445,783 7,945,445,783
5. Đầu tư tài chính dài hạn 242,550,992,696 242,605,006,053 254,568,936,321 272,605,279,872
6. Tài sản dài hạn khác 16,483,344,346 16,345,286,084 15,412,382,375 15,187,394,216
     Tổng cộng tài sản 1,795,225,215,511 1,951,265,679,551 1,968,552,570,539 2,123,331,313,331
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,194,972,761,398 1,378,034,019,978 1,298,972,827,185 1,333,102,090,253
1. Nợ ngắn hạn 985,728,702,269 1,124,260,808,568 1,044,952,495,794 1,110,596,153,707
2. Nợ dài hạn 209,244,059,129 253,773,211,410 254,020,331,391 222,505,936,546
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 600,252,454,113 573,231,659,573 669,579,743,354 790,229,223,078
I. Vốn chủ sở hữu 600,075,694,598 573,054,900,058 669,402,983,839 790,052,463,563
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 176,759,515 176,759,515 176,759,515 176,759,515
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,795,225,215,511 1,951,265,679,551 1,968,552,570,539 2,123,331,313,331