Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 893,647,246,222 1,259,762,255,755 1,189,948,994,829 1,269,265,716,507
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,199,421,041 30,653,151,050 101,699,649,573 36,568,146,060
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 132,900,000,000 249,700,000,000 286,984,000,000 339,284,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 415,289,521,819 553,920,327,543 177,245,661,771 306,670,193,107
4. Hàng tồn kho 261,905,089,587 413,550,373,848 612,009,108,102 576,155,508,317
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,353,213,775 11,938,403,314 12,010,575,383 10,587,869,023
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 260,452,093,621 249,512,863,513 241,002,441,068 232,706,575,625
1. Các khoản phải thu dài hạn 151,850,000 151,850,000 300,591,000 300,591,000
2. Tài sản cố định 180,138,466,574 173,229,654,477 167,551,982,376 162,915,676,028
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,985,526,204 2,813,174,655 1,074,170,840 1,577,867,889
5. Đầu tư tài chính dài hạn 43,874,896,709 43,874,896,709 43,874,896,709 43,874,896,709
6. Tài sản dài hạn khác 34,301,354,134 29,443,287,672 28,200,800,143 24,037,543,999
     Tổng cộng tài sản 1,154,099,339,843 1,509,275,119,268 1,430,951,435,897 1,501,972,292,132
     I - NỢ PHẢI TRẢ 594,953,451,187 944,258,950,493 849,382,739,476 890,047,236,840
1. Nợ ngắn hạn 593,439,551,036 942,853,575,966 847,951,250,196 889,151,857,686
2. Nợ dài hạn 1,513,900,151 1,405,374,527 1,431,489,280 895,379,154
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 559,145,888,656 565,016,168,775 581,568,696,421 611,925,055,292
I. Vốn chủ sở hữu 559,145,888,656 565,016,168,775 581,568,696,421 611,925,055,292
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,154,099,339,843 1,509,275,119,268 1,430,951,435,897 1,501,972,292,132