Báo cáo tài chính / Tổng công ty Thủy sản Việt Nam – CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 91,238,348,846 511,100,732,901 494,135,341,476 520,226,373,428
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,572,537,646 85,891,611,300 94,598,528,754 113,009,539,822
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 600,000,000 118,182,626,945 152,352,328,517 131,904,460,865
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,740,319,329 136,188,699,639 96,589,857,221 66,644,142,867
4. Hàng tồn kho 10,267,981,465 168,153,792,018 148,151,425,265 203,317,265,973
5. Tài sản ngắn hạn khác 57,510,406 2,684,002,999 2,443,201,719 5,350,963,901
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,535,366,124,762 2,206,964,632,832 2,242,571,391,428 2,261,660,031,921
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,615,951,787 3,634,384,470 3,634,894,523 3,823,646,726
2. Tài sản cố định 596,003,138,294 678,511,387,131 670,864,614,755 664,322,742,855
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 339,148,038 1,290,255,586 1,629,239,278 2,684,947,140
5. Đầu tư tài chính dài hạn 933,790,141,836 1,514,394,148,790 1,557,849,612,889 1,582,410,175,862
6. Tài sản dài hạn khác 1,617,744,807 9,134,456,855 8,593,029,983 8,418,519,338
     Tổng cộng tài sản 1,626,604,473,608 2,718,065,365,733 2,736,706,732,904 2,781,886,405,349
     I - NỢ PHẢI TRẢ 308,002,249,923 581,437,343,556 549,523,378,642 549,157,446,750
1. Nợ ngắn hạn 292,900,739,923 553,582,227,556 522,174,262,642 524,318,330,750
2. Nợ dài hạn 15,101,510,000 27,855,116,000 27,349,116,000 24,839,116,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,318,602,223,685 2,136,628,022,177 2,187,183,354,262 2,232,728,958,599
I. Vốn chủ sở hữu 1,318,602,223,685 2,136,628,022,177 2,187,183,354,262 2,232,728,958,599
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,626,604,473,608 2,718,065,365,733 2,736,706,732,904 2,781,886,405,349