Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 60,760,973,685 56,473,314,703 46,950,431,999 42,270,927,475
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 161,777,993 1,454,815,715 173,406,280 275,258,117
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 450,000,000 42,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,542,345,991 31,907,711,306 32,546,474,101 33,459,022,890
4. Hàng tồn kho 28,117,744,180 23,006,735,265 13,680,701,089 8,028,380,340
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,489,105,521 104,052,417 507,850,529 508,266,128
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,212,317,275 892,589,834 619,363,177 189,353,088
1. Các khoản phải thu dài hạn 43,469,000 41,469,000 41,469,000
2. Tài sản cố định
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 300,000,000 300,000,000 300,000,000 145,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 912,317,275 549,120,834 277,894,177 2,884,088
     Tổng cộng tài sản 61,973,290,960 57,365,904,537 47,569,795,176 42,460,280,563
     I - NỢ PHẢI TRẢ 39,141,865,330 41,035,804,859 38,364,501,720 35,079,700,614
1. Nợ ngắn hạn 39,141,865,330 41,035,804,859 38,364,501,720 35,079,700,614
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,831,425,630 16,330,099,678 9,205,293,456 7,380,579,949
I. Vốn chủ sở hữu 22,831,425,630 16,330,099,678 9,205,293,456 7,380,579,949
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 61,973,290,960 57,365,904,537 47,569,795,176 42,460,280,563