Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 256,206,607,854 245,474,300,315 245,929,650,909 241,074,782,802
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,994,112,627 1,183,246,692 2,468,465,576 2,429,062,201
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,003,188,850 2,003,188,850 2,003,188,850 2,003,188,850
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 183,511,645,265 175,326,001,268 174,417,796,720 174,381,029,858
4. Hàng tồn kho 56,456,450,458 57,650,050,042 57,793,700,629 53,147,736,960
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,241,210,654 9,311,813,463 9,246,499,134 9,113,764,933
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 86,225,674,399 78,296,477,713 77,630,276,784 76,998,499,046
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 27,523,328,601 26,094,231,747 25,864,210,650 25,668,612,744
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 47,803,940,531 41,883,840,531 41,883,840,531 41,883,840,531
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,033,445,000 3,889,625,000 3,889,625,000 3,889,625,000
6. Tài sản dài hạn khác 6,864,960,267 6,428,780,435 5,992,600,603 5,556,420,771
     Tổng cộng tài sản 342,432,282,253 323,770,778,028 323,559,927,693 318,073,281,848
     I - NỢ PHẢI TRẢ 329,702,850,428 312,104,016,007 314,329,285,679 314,674,962,450
1. Nợ ngắn hạn 327,694,446,180 310,095,611,759 312,320,881,431 312,666,558,202
2. Nợ dài hạn 2,008,404,248 2,008,404,248 2,008,404,248 2,008,404,248
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,729,431,825 11,666,762,021 9,230,642,014 3,398,319,398
I. Vốn chủ sở hữu 12,729,431,825 11,666,762,021 9,230,642,014 3,398,319,398
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 342,432,282,253 323,770,778,028 323,559,927,693 318,073,281,848