Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Kỹ thuật Điện Sông Đà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 53,927,989,521 23,225,878,237
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,902,120,167 2,418,659,987
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 49,043,511,249 20,803,398,506
4. Hàng tồn kho 1,982,358,105
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,819,744
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,823,655,368 11,529,168,843
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,000,000 1,826,308,736
2. Tài sản cố định 34,594,491 31,221,366
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 8,661,955,659 9,671,638,741
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 121,105,218
     Tổng cộng tài sản 62,751,644,889 34,755,047,080
     I - NỢ PHẢI TRẢ 53,445,009,354 60,766,042,368
1. Nợ ngắn hạn 52,936,839,257 53,943,255,189
2. Nợ dài hạn 508,170,097 6,822,787,179
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 9,306,635,535 -26,010,995,288
I. Vốn chủ sở hữu 9,306,635,535 -26,010,995,288
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 62,751,644,889 34,755,047,080