Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 155,917,109,754 155,573,604,870 187,312,334,631 187,505,515,557
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 155,917,109,754 155,573,604,870 187,312,334,631 187,505,515,557
   4. Giá vốn hàng bán 131,946,706,151 133,291,558,333 166,455,871,103 162,554,335,947
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,970,403,603 22,282,046,537 20,856,463,528 24,951,179,610
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,406,531,751 2,318,528 13,215,749 677,702
   7. Chi phí tài chính 16,194,421,736 17,598,709,784 19,488,966,002 18,639,142,926
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 16,194,421,736 17,598,709,784 18,985,141,128 18,637,293,611
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,211,501,719 2,003,463,961 1,660,673,945 2,610,398,056
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,971,011,899 2,682,191,320 -279,960,670 3,702,316,330
   12. Thu nhập khác 100,126 -909,401
   13. Chi phí khác 79,188,351 1,514,000 31,314,045
   14. Lợi nhuận khác -79,188,351 100,126 -2,423,401 -31,314,045
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,891,823,548 2,682,291,446 -282,384,071 3,671,002,285
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,378,364,710 536,458,289 734,200,457
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,513,458,838 2,145,833,157 -282,384,071 2,936,801,828
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,513,458,838 2,145,833,157 -282,384,071 2,936,801,828
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 146 57 -07 78
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức