Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 149,791,188,190 155,917,109,754 155,573,604,870 187,312,334,631
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 149,791,188,190 155,917,109,754 155,573,604,870 187,312,334,631
   4. Giá vốn hàng bán 123,188,343,906 131,946,706,151 133,291,558,333 166,455,871,103
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 26,602,844,284 23,970,403,603 22,282,046,537 20,856,463,528
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,720,329 1,406,531,751 2,318,528 13,215,749
   7. Chi phí tài chính 18,660,445,861 16,194,421,736 17,598,709,784 19,488,966,002
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 18,660,445,861 16,194,421,736 17,598,709,784 18,985,141,128
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 15,000,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,250,999,098 2,211,501,719 2,003,463,961 1,660,673,945
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,679,119,654 6,971,011,899 2,682,191,320 -279,960,670
   12. Thu nhập khác 100,126 -909,401
   13. Chi phí khác 79,188,351 1,514,000
   14. Lợi nhuận khác -79,188,351 100,126 -2,423,401
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,679,119,654 6,891,823,548 2,682,291,446 -282,384,071
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 173,400,542 1,378,364,710 536,458,289
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,505,719,112 5,513,458,838 2,145,833,157 -282,384,071
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,505,719,112 5,513,458,838 2,145,833,157 -282,384,071
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 146 146 57 -07
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức