Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016
(01/04/2017)
(01/04 - 30/06/2017)
Quý 1-2017
(01/07/2017)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2017
(01/07/2017)
(01/07 - 31/12)
Quý 3-2017
(01/01/2018)
(01/01 - 31/03/2018)
Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,281,281,829,666 1,565,534,948,555 3,915,094,021,129 2,745,148,128,474
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 169,337,725 3,510,253,313 13,046,856,572 13,954,457,880
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,281,112,491,941 1,562,024,695,242 3,902,047,164,557 2,731,193,670,594
   4. Giá vốn hàng bán 1,093,200,052,468 1,361,469,022,336 3,481,641,979,454 2,372,939,306,236
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 187,912,439,473 200,555,672,906 420,405,185,103 358,254,364,358
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 50,036,823,041 125,214,602,068 348,652,919,997 168,107,399,427
   7. Chi phí tài chính 80,268,477,474 129,907,186,687 296,690,382,821 181,992,486,069
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 74,293,225,417 114,869,902,044 259,815,940,871 132,729,075,727
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -2,288,335,736 4,239,751,805 17,807,129,117 2,255,964,359
   9. Chi phí bán hàng 30,273,957,966 29,936,279,359 117,531,997,392 82,451,357,530
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,778,518,800 57,063,005,639 161,088,195,503 98,401,159,128
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 79,339,972,538 113,103,555,094 211,554,658,501 165,772,725,417
   12. Thu nhập khác 7,253,485,369 6,541,757,961 82,360,850,566 9,073,107,317
   13. Chi phí khác 4,254,778,875 4,070,069,817 76,030,930,650 16,005,613,087
   14. Lợi nhuận khác 2,998,706,494 2,471,688,144 6,329,919,916 -6,932,505,770
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 82,338,679,032 115,575,243,238 217,884,578,417 158,840,219,647
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,001,465,100 24,478,745,023 46,542,003,284 22,544,173,216
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,711,316,345 -4,335,869,912 -1,590,862,179
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 80,337,213,932 88,385,181,870 175,678,445,045 137,886,908,610
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 226,602,175 1,232,308,200 1,609,435,081 -3,681,313,827
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 80,110,611,757 87,152,873,670 174,069,009,964 141,568,222,437
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 395 435 320
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 395 435 320
   21. Cổ tức