Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2017
(01/04/2019)
(01/04 - 30/06/2018)
Quý 1-2018
(01/07/2018)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2018
(01/10/2018)
(01/10 - 31/12)
Quý 3-2018
(01/01/2019)
(01/01 - 31/03/2019)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,152,104,049,171 9,650,261,580,449 9,463,527,664,700 10,094,092,385,554
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 324,999,775,008 488,747,927,986 745,200,553,580 209,948,471,103
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 619,203,625,887 664,067,323,554 861,269,124,464 872,961,791,642
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,067,636,857,892 5,596,871,941,438 4,747,170,305,427 5,511,083,428,198
4. Hàng tồn kho 3,899,442,101,728 2,546,838,987,960 2,700,230,133,361 3,215,340,883,826
5. Tài sản ngắn hạn khác 240,821,688,656 353,735,399,511 409,657,547,868 284,757,810,785
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 7,820,439,505,439 7,670,204,527,115 7,257,876,064,424 7,152,694,604,304
1. Các khoản phải thu dài hạn 294,523,090,900 542,475,577,459 492,523,303,656 202,028,960,344
2. Tài sản cố định 4,745,567,431,551 4,576,638,472,149 4,497,130,412,671 4,316,241,286,843
3. Bất động sản đầu tư 135,523,792,250 178,939,660,438 176,741,883,845 156,287,305,518
4. Tài sản dở dang dài hạn 199,660,117,187 191,087,882,156 197,844,515,862 384,383,417,190
5. Đầu tư tài chính dài hạn 628,904,861,322 518,481,362,588 297,623,673,559 529,870,577,063
6. Tài sản dài hạn khác 1,816,260,212,229 1,662,581,572,325 1,596,012,274,831 1,563,883,057,346
     Tổng cộng tài sản 17,972,543,554,610 17,320,466,107,564 16,721,403,729,124 17,246,786,989,858
     I - NỢ PHẢI TRẢ 11,685,318,907,431 11,140,853,152,679 10,636,710,595,145 11,046,191,457,379
1. Nợ ngắn hạn 8,913,058,565,249 8,501,994,334,400 8,060,468,949,921 8,591,985,741,937
2. Nợ dài hạn 2,772,260,342,182 2,638,858,818,279 2,576,241,645,224 2,454,205,715,442
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,287,224,647,179 6,179,612,954,885 6,084,693,133,979 6,200,595,532,479
I. Vốn chủ sở hữu 6,286,888,335,874 6,179,206,254,370 6,084,286,433,464 6,200,174,347,187
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 336,311,305 406,700,515 406,700,515 421,185,292
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 17,972,543,554,610 17,320,466,107,564 16,721,403,729,124 17,246,786,989,858