Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 65,610,069,337 70,267,905,392 52,131,515,453 69,365,840,784
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 65,610,069,337 70,267,905,392 52,131,515,453 69,365,840,784
   4. Giá vốn hàng bán 57,246,594,086 59,928,505,349 42,188,202,326 59,534,149,854
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,363,475,251 10,339,400,043 9,943,313,127 9,831,690,930
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 83,608,635 241,301,590 4,601,747 250,855
   7. Chi phí tài chính 1,005,864,221 2,043,354,254 2,349,376,683 2,128,842,893
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,005,864,221 2,039,352,345 2,349,376,683 2,128,842,893
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 57,089,763 240,364,119 513,606,471 84,101,049
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,658,275,499 4,770,452,960 3,193,945,759 3,362,574,264
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,725,854,403 3,526,530,300 3,890,985,961 4,256,423,579
   12. Thu nhập khác 3,005,600,255 23,091,489,639 39,317,916 72,137,184
   13. Chi phí khác 2,324,167,434 13,498,983,653 1,282,040,084
   14. Lợi nhuận khác 681,432,821 9,592,505,986 39,317,916 -1,209,902,900
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,407,287,224 13,119,036,286 3,930,303,877 3,046,520,679
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 339,546,542 1,032,179,572 589,545,582 492,978,101
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,067,740,682 12,086,856,714 3,340,758,295 2,553,542,578
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,067,740,682 12,086,856,714 3,340,758,295 2,553,542,578
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức