Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 283,275,670,804 321,031,322,542 296,068,525,474 286,069,769,714
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 283,275,670,804 321,031,322,542 296,068,525,474 286,069,769,714
   4. Giá vốn hàng bán 222,893,994,372 262,971,221,408 231,727,785,177 228,593,160,843
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,381,676,432 58,060,101,134 64,340,740,297 57,476,608,871
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,102,858,213 609,406,017 366,024,772 2,770,601,949
   7. Chi phí tài chính 129,438,488 407,262,597 828,950,523 5,022,047,868
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 97,850,318 395,266,384 742,475,192 3,736,751,429
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,936,555,298 10,308,586,785 2,477,127,967 713,729,072
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,620,815,868 5,409,887,194 12,033,588,404 19,307,382,952
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 52,797,724,991 42,543,770,575 49,367,098,175 35,204,050,928
   12. Thu nhập khác 291,945,785 159,749,685 355,956,708 10,735,211,730
   13. Chi phí khác 77,704,432 13,050,269 466,132,560 350,834,596
   14. Lợi nhuận khác 214,241,353 146,699,416 -110,175,852 10,384,377,134
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 53,011,966,344 42,690,469,991 49,256,922,323 45,588,428,062
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,733,016,539 3,741,417,519 4,493,493,519 3,495,058,730
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 408,022,092 -408,022,092
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,870,927,713 39,357,074,564 44,763,428,804 42,093,369,332
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 48,870,927,713 39,357,074,564 44,763,428,804 42,093,369,332
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 4,341 2,586 3,482 3,163
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức