Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 411,321,810,122 406,198,401,910 462,781,327,402 449,877,767,847
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,412,416,597 55,590,716,335 97,202,186,678 74,851,818,077
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,044,590,878 15,000,000,000 3,000,000,000 13,079,780,822
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 122,544,544,675 130,923,394,574 125,814,039,638 116,123,800,320
4. Hàng tồn kho 89,766,599,735 94,786,364,998 111,095,207,945 107,027,003,369
5. Tài sản ngắn hạn khác 101,553,658,237 109,897,926,003 125,669,893,141 138,795,365,259
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 134,214,084,680 131,047,200,808 132,176,670,475 128,521,282,092
1. Các khoản phải thu dài hạn 394,800,000 394,800,000 210,000,000
2. Tài sản cố định 67,921,317,966 66,375,011,404 67,268,421,532 65,117,967,877
3. Bất động sản đầu tư 13,788,964,442 13,628,615,966 13,468,267,490 13,307,919,014
4. Tài sản dở dang dài hạn 34,021,343,069 32,713,086,022 33,446,592,498 32,285,951,398
5. Đầu tư tài chính dài hạn 13,120,448,561 13,120,448,561 13,120,448,561 13,120,448,561
6. Tài sản dài hạn khác 4,967,210,642 4,815,238,855 4,872,940,394 4,478,995,242
     Tổng cộng tài sản 545,535,894,802 537,245,602,718 594,957,997,877 578,399,049,939
     I - NỢ PHẢI TRẢ 236,539,111,162 220,391,731,073 263,887,222,721 234,474,056,026
1. Nợ ngắn hạn 230,766,648,249 214,619,268,160 258,210,364,353 228,952,520,930
2. Nợ dài hạn 5,772,462,913 5,772,462,913 5,676,858,368 5,521,535,096
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 308,996,783,640 316,853,871,645 331,070,775,156 343,924,993,913
I. Vốn chủ sở hữu 308,996,783,640 316,853,871,645 331,070,775,156 343,924,993,913
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 545,535,894,802 537,245,602,718 594,957,997,877 578,399,049,939