Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cơ khí Giao thông Vận tải Sài Gòn - TNHH MTV (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,210,512,289,764
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,798,324,810
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,201,713,964,954
   4. Giá vốn hàng bán 7,298,587,393,279
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 903,126,571,675
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 50,868,404,869
   7. Chi phí tài chính 24,813,249,062
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 39,074,167,426
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 298,196,494,907
   9. Chi phí bán hàng 185,079,270,438
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 339,184,189,418
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 703,114,762,533
   12. Thu nhập khác 86,151,540,706
   13. Chi phí khác 13,149,636,437
   14. Lợi nhuận khác 73,001,904,269
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 776,116,666,802
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 89,804,135,174
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,945,399,726
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 682,367,131,902
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 45,440,713,944
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 636,926,417,958
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức