Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,714,552,737,854
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 979,248,530,418
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 251,476,010,492
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 762,654,985,105
4. Hàng tồn kho 685,183,938,572
5. Tài sản ngắn hạn khác 35,989,273,267
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,514,680,282,145
1. Các khoản phải thu dài hạn 14,633,870,083
2. Tài sản cố định 925,768,826,007
3. Bất động sản đầu tư 9,669,802,837
4. Tài sản dở dang dài hạn 380,258,101,343
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,054,748,951,818
6. Tài sản dài hạn khác 129,600,730,057
     Tổng cộng tài sản 6,229,233,019,999
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,793,922,431,423
1. Nợ ngắn hạn 2,070,331,017,544
2. Nợ dài hạn 723,591,413,879
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,435,310,588,576
I. Vốn chủ sở hữu 3,435,310,588,576
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 6,229,233,019,999