Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2014 Quý 2-2014 Quý 3-2014 Quý 4-2014 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,221,763,486,085
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,073,769,781,361
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 639,479,939,889
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 410,359,025,288
4. Hàng tồn kho 26,644,445,845
5. Tài sản ngắn hạn khác 71,510,293,702
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,787,271,380,456
1. Các khoản phải thu dài hạn 51,590,769,620
2. Tài sản cố định 2,836,894,874,852
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư 31,123,961,900
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,753,092,650,645
6. Tài sản dài hạn khác 114,569,123,439
     Tổng cộng tài sản 10,009,034,866,541
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,561,539,798,191
1. Nợ ngắn hạn 1,196,508,249,689
2. Nợ dài hạn 365,031,548,502
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,004,425,256,463
1. Vốn chủ sở hữu 8,004,425,256,463
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 443,069,811,888
     Tổng cộng nguồn vốn 10,009,034,866,541