Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 12,194,294,244,759 10,714,345,997,642 13,686,327,476,651 14,690,168,205,219
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,935,974,303,078 3,444,825,444,503 4,268,598,818,042 4,467,391,585,137
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 942,766,940,162 3,174,321,174,216 6,558,801,231,269 7,544,188,420,764
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,085,026,567,826 1,090,133,038,030 715,326,353,415 765,630,597,003
4. Hàng tồn kho 1,924,903,591,065 2,126,217,402,717 2,003,535,067,335 1,813,754,190,894
5. Tài sản ngắn hạn khác 305,622,842,628 878,848,938,176 140,066,006,590 99,203,411,421
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,377,631,443,590 8,478,519,181,688 8,327,361,633,259 7,676,574,586,994
1. Các khoản phải thu dài hạn 34,494,839,492 38,348,696,296 20,093,775,062 5,860,731,012
2. Tài sản cố định 5,854,864,117,634 5,462,593,961,444 5,008,100,480,672 4,567,091,079,194
3. Bất động sản đầu tư 45,648,186,191 66,481,409,593 67,657,774,573 54,567,837,235
4. Tài sản dở dang dài hạn 45,648,186,191 76,788,901,460 111,505,655,106 144,377,898,065
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,220,151,475,157 1,938,640,880,750 2,152,327,824,131 2,119,042,308,110
6. Tài sản dài hạn khác 1,141,597,073,679 895,665,332,145 967,676,123,715 785,634,733,378
     Tổng cộng tài sản 21,571,925,688,349 19,192,865,179,330 22,013,689,109,910 22,366,742,792,213
     I - NỢ PHẢI TRẢ 7,507,221,969,018 6,759,685,108,734 7,593,162,674,962 6,254,837,224,044
1. Nợ ngắn hạn 6,759,695,103,391 6,473,888,596,700 7,401,584,603,555 5,925,696,932,383
2. Nợ dài hạn 747,526,865,627 285,796,512,034 191,578,071,407 329,140,291,661
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,064,703,719,331 12,433,180,070,596 14,420,526,434,948 16,111,905,568,169
I. Vốn chủ sở hữu 14,064,666,319,331 12,433,142,670,596 14,420,489,034,948 16,111,868,168,169
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 37,400,000 37,400,000 37,400,000 37,400,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 21,571,925,688,349 19,192,865,179,330 22,013,689,109,910 22,366,742,792,213