Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 98,842,509,666 81,148,193,096 48,329,747,577 69,588,601,026
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 98,842,509,666 81,148,193,096 48,329,747,577 69,588,601,026
   4. Giá vốn hàng bán 83,944,427,853 66,025,276,428 29,959,032,092 54,349,130,143
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,898,081,813 15,122,916,668 18,370,715,485 15,239,470,883
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,087,545,697 11,375,320,723 599,764,119 4,791,263,588
   7. Chi phí tài chính 7,173,118,290 7,493,690,794 7,821,955,151 10,130,095,579
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,173,118,290 7,498,865,194 7,821,955,151 10,125,731,372
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 415,237,744 -3,794,526,516 953,626,685 496,511,042
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,239,312,450 8,746,655,652 2,568,831,931 4,691,962,028
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,988,434,514 6,463,364,429 9,533,319,207 5,705,187,906
   12. Thu nhập khác 714,012,726 461,224,555 3,045,100,884 573,795,491
   13. Chi phí khác 36,547,689 414,407,215 2,447,283,838 105,636,950
   14. Lợi nhuận khác 677,465,037 46,817,340 597,817,046 468,158,541
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,665,899,551 6,510,181,769 10,131,136,253 6,173,346,447
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,384,939,308 3,091,460,614 4,131,431,151 5,837,302,742
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -562,604,236 -1,684,174,620 -1,089,382,356 -2,975,892,525
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,843,564,479 5,102,895,775 7,089,087,458 3,311,936,230
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 831,374,577 221,039,674 -183,107,664 3,207,195,766
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,012,189,902 4,881,856,101 7,272,195,122 104,740,464
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 501 488 727 10
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức