Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,987,991,993 96,681,094,445 159,313,462,362 101,073,784,012
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,987,991,993 96,681,094,445 159,313,462,362 101,073,784,012
   4. Giá vốn hàng bán 45,625,509,623 69,462,492,194 139,201,781,104 82,886,571,984
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,362,482,370 27,218,602,251 20,111,681,258 18,187,212,028
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,944,938,178 2,727,352,515 8,428,706,012 7,078,905,641
   7. Chi phí tài chính 7,402,899,544 7,518,091,105 7,969,315,844 6,590,071,680
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,404,761,097 7,518,091,105 7,962,730,244 6,590,071,680
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -1,791,637,121 31,949,586 -1,001,273,385 -1,069,168,250
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,419,155,965 3,182,974,713 2,614,204,514 3,321,725,649
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,693,727,918 19,276,838,534 16,955,593,527 14,285,152,090
   12. Thu nhập khác 1,146,030,043 322,464,981 1,239,109,860 293,000
   13. Chi phí khác 6,126,899 72,500,000 86,163,457 232,505,833
   14. Lợi nhuận khác 1,139,903,144 249,964,981 1,152,946,403 -232,212,833
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,833,631,062 19,526,803,515 18,108,539,930 14,052,939,257
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 518,555,301 1,532,649,087 1,478,240,057 775,683,125
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,633,922 7,568,653 -72,271,164 6,624,581
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,311,441,839 17,986,585,775 16,702,571,037 13,270,631,551
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,872,286,807 2,713,038,727 1,404,349,344 2,087,755,898
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 15,439,155,032 15,273,547,048 15,298,221,693 11,182,875,653
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,544 1,527 1,530 1,118
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức