Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 370,712,005,192 390,150,485,725 457,831,102,600 418,017,043,946
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,219,399,054 11,477,973,619 23,705,157,240 8,462,288,286
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 143,872,441,600 144,577,616,000 162,577,616,000 182,576,204,800
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 179,153,126,776 182,867,777,411 195,065,209,703 191,228,546,397
4. Hàng tồn kho 27,278,528,578 24,920,582,084 43,761,942,556 15,282,329,131
5. Tài sản ngắn hạn khác 19,188,509,184 26,306,536,611 32,721,177,101 20,467,675,332
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 672,955,394,870 780,213,855,500 835,511,493,844 978,897,021,162
1. Các khoản phải thu dài hạn 300,000,000 300,000,000
2. Tài sản cố định 376,002,839,575 370,048,216,931 424,810,264,245 420,996,460,537
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 204,586,794,933 319,971,703,318 318,864,734,432 462,942,842,107
5. Đầu tư tài chính dài hạn 69,350,381,689 65,555,855,173 66,510,089,479 67,006,600,522
6. Tài sản dài hạn khác 23,015,378,673 24,638,080,078 25,026,405,688 27,651,117,996
     Tổng cộng tài sản 1,043,667,400,062 1,170,364,341,225 1,293,342,596,444 1,396,914,065,108
     I - NỢ PHẢI TRẢ 523,835,792,914 641,929,838,303 764,304,349,205 864,563,881,638
1. Nợ ngắn hạn 239,181,403,596 273,176,400,119 327,910,514,148 342,690,581,688
2. Nợ dài hạn 284,654,389,318 368,753,438,184 436,393,835,057 521,873,299,950
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 519,831,607,148 528,434,502,922 529,038,247,239 532,350,183,470
I. Vốn chủ sở hữu 519,831,607,148 528,434,502,922 529,038,247,239 532,350,183,470
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,043,667,400,062 1,170,364,341,225 1,293,342,596,444 1,396,914,065,108