Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 413,556,444,266 433,942,676,532 396,503,031,041 410,619,421,308
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 146,166,028,957 137,814,795,137 137,629,039,713 6,697,886,141
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,165,385,600 17,365,385,600 22,358,800,000 146,358,800,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 173,101,107,285 178,769,821,958 166,264,088,766 178,261,441,770
4. Hàng tồn kho 72,787,037,876 94,496,734,971 64,030,797,030 71,921,400,257
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,336,884,548 5,495,938,866 6,220,305,532 7,379,893,140
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 521,155,120,365 519,742,633,983 549,262,423,755 550,311,920,315
1. Các khoản phải thu dài hạn 53,000,000
2. Tài sản cố định 400,470,721,488 394,756,692,332 389,731,307,013 384,059,089,610
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 32,077,234,247 36,379,350,620 72,064,098,708 79,876,040,283
5. Đầu tư tài chính dài hạn 67,275,522,507 67,307,472,093 66,306,198,708 65,300,568,892
6. Tài sản dài hạn khác 21,331,642,123 21,246,118,938 21,160,819,326 21,076,221,530
     Tổng cộng tài sản 934,711,564,631 953,685,310,515 945,765,454,796 960,931,341,623
     I - NỢ PHẢI TRẢ 478,108,085,575 476,499,676,226 445,063,292,470 451,974,606,874
1. Nợ ngắn hạn 239,197,975,597 237,589,566,248 228,153,182,492 235,064,496,896
2. Nợ dài hạn 238,910,109,978 238,910,109,978 216,910,109,978 216,910,109,978
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 456,603,479,056 477,185,634,289 500,702,162,326 508,956,734,749
I. Vốn chủ sở hữu 456,603,479,056 477,185,634,289 500,702,162,326 508,956,734,749
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 934,711,564,631 953,685,310,515 945,765,454,796 960,931,341,623