Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 307,491,761,323 257,411,721,647 233,263,610,787 285,017,048,311
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 307,491,761,323 257,411,721,647 233,263,610,787 285,017,048,311
   4. Giá vốn hàng bán 106,701,394,598 110,096,041,682 99,898,824,644 107,963,639,642
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 200,790,366,725 147,315,679,965 133,364,786,143 177,053,408,669
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,543,665,072 3,089,669,303 2,190,252,493 3,959,602,920
   7. Chi phí tài chính 56,732,315,833 43,944,521,460 37,713,144,398 28,765,177,002
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 45,893,265,833 41,399,280,960 36,397,234,398 28,624,627,002
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,571,350,236 7,116,749,370 7,229,551,606 7,440,352,909
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 138,030,365,728 99,344,078,438 90,612,342,632 144,807,481,678
   12. Thu nhập khác 360,000,000 24,053,000,000 5,389,487,103
   13. Chi phí khác 680,475 21,771,195 1,133,000 1,216,714,409
   14. Lợi nhuận khác 359,319,525 24,031,228,805 -1,133,000 4,172,772,694
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 138,389,685,253 123,375,307,243 90,611,209,632 148,980,254,372
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,090,693,207 9,913,353,009 4,683,456,548 8,366,278,701
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 131,298,992,046 113,461,954,234 85,927,753,084 140,613,975,671
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 131,298,992,046 113,461,954,234 85,927,753,084 140,613,975,671
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,111 2,689 2,036 3,332
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 3,111 2,689 2,036 3,332
   21. Cổ tức