Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 85,160,850,855 100,288,743,739 80,522,059,185 99,304,185,853
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,121,641,929 51,131,026,254 35,997,920,603 60,884,659,648
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 2,080,787,036
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 44,379,945,963 41,381,992,841 41,662,990,229 35,563,783,111
4. Hàng tồn kho 1,569,288,674 2,660,809,656 529,640,670 444,757,200
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,089,974,289 3,114,914,988 331,507,683 330,198,858
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,037,661,375,687 985,838,464,454 937,599,011,186 892,721,863,279
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,031,329,724,783 981,678,731,920 931,346,374,110 885,297,939,181
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 80,000,000 80,000,000 80,000,000 279,712,500
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 6,251,650,904 4,079,732,534 6,172,637,076 7,144,211,598
     Tổng cộng tài sản 1,122,822,226,542 1,086,127,208,193 1,018,121,070,371 992,026,049,132
     I - NỢ PHẢI TRẢ 643,116,866,557 562,178,886,020 492,166,949,348 411,385,705,522
1. Nợ ngắn hạn 91,225,966,557 88,362,986,020 96,939,249,348 182,847,335,522
2. Nợ dài hạn 551,890,900,000 473,815,900,000 395,227,700,000 228,538,370,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 479,705,359,985 523,948,322,173 525,954,121,023 580,640,343,610
I. Vốn chủ sở hữu 479,705,359,985 523,948,322,173 525,954,121,023 580,640,343,610
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,122,822,226,542 1,086,127,208,193 1,018,121,070,371 992,026,049,132