Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tu bổ di tích Trung ương - Vinaremon (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2009 2010 2011 2012 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 161,608,917,312 153,040,881,752
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 342,066,202 1,599,744,764
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 161,266,851,110 151,441,136,988
   4. Giá vốn hàng bán 151,905,960,653 142,836,039,487
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,360,890,457 8,605,097,501
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 821,776,108 192,547,113
   7. Chi phí tài chính 1,130,306,766 957,550,619
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 987,772,586 957,550,619
   8. Chi phí bán hàng
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,462,833,124 5,289,585,922
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,589,526,675 2,550,508,073
   11. Thu nhập khác 236,956,227 2,054,973,086
   12. Chi phí khác 149,884,330 707,469,754
   13. Lợi nhuận khác 87,071,897 1,347,503,332
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,676,598,572 3,898,011,405
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 919,149,643 1,077,921,960
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,757,448,929 2,820,089,445
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,757,448,929 2,820,089,445
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,401 2,455
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu