Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,662,938,661 13,534,912,097 37,578,180,318 24,100,101,131
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,662,938,661 13,534,912,097 37,578,180,318 24,100,101,131
   4. Giá vốn hàng bán 14,939,909,405 9,223,495,599 29,299,348,306 17,017,645,498
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,723,029,256 4,311,416,498 8,278,832,012 7,082,455,633
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 515,742,789 1,051,471,402 1,749,715,038 516,825,826
   7. Chi phí tài chính 54,546 109,092
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,104,055 475,394,835 567,661,080
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,967,296,974 3,010,576,758 3,100,004,714 2,341,810,535
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 270,316,470 2,352,311,142 6,453,038,409 4,689,809,844
   12. Thu nhập khác 1,059,097,905 303,880,786 615,971,948 233,558,999
   13. Chi phí khác 5,684,400 65,406,437 173,667,313 5,000,000
   14. Lợi nhuận khác 1,053,413,505 238,474,349 442,304,635 228,558,999
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,323,729,975 2,590,785,491 6,895,343,044 4,918,368,843
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 285,482,875 504,578,936 2,784,916,685 1,188,496,637
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,763,811 -54,138,013 1,352,625
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,038,247,100 2,094,970,366 4,164,564,372 3,728,519,581
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,283,529 -8,658,575 -80,656,448 1,471,278
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,028,963,571 2,103,628,941 4,245,220,820 3,727,048,303
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức