Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 53,481,852,100 60,399,501,718 51,274,706,019 69,021,842,163
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,825,471,273 6,968,932,754 2,626,242,002 14,624,329,680
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000 884,000,000 884,000,000 6,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,721,075,028 24,165,493,028 35,000,408,611 29,211,419,605
4. Hàng tồn kho 26,546,190,121 27,887,053,211 12,727,192,779 18,472,761,012
5. Tài sản ngắn hạn khác 389,115,678 494,022,725 36,862,627 713,331,866
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 21,673,754,906 22,075,118,677 20,919,225,176 20,594,668,063
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,901,375,929 1,901,375,929 1,901,375,929 2,172,710,791
2. Tài sản cố định 10,199,048,073 11,009,642,043 10,766,378,740 10,540,801,757
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 503,400,000 503,400,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 9,069,930,904 8,660,700,705 8,251,470,507 7,881,155,515
     Tổng cộng tài sản 75,155,607,006 82,474,620,395 72,193,931,195 89,616,510,226
     I - NỢ PHẢI TRẢ 33,725,707,543 39,582,211,095 27,436,673,670 44,755,192,988
1. Nợ ngắn hạn 30,692,273,795 37,349,194,872 26,603,679,384 43,922,198,702
2. Nợ dài hạn 3,033,433,748 2,233,016,223 832,994,286 832,994,286
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 41,429,899,463 42,892,409,300 44,757,257,525 44,861,317,238
I. Vốn chủ sở hữu 41,023,668,074 42,486,177,911 44,351,026,136 44,455,085,849
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 406,231,389 406,231,389 406,231,389 406,231,389
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 75,155,607,006 82,474,620,395 72,193,931,195 89,616,510,226