Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Quê Hương - Liberty (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 645,196,412,617 239,557,201,832 228,847,895,298 264,903,643,023
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 98,355,815 60,019,000 156,821,605
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 645,196,412,617 239,458,846,017 228,787,876,298 264,746,821,418
   4. Giá vốn hàng bán 718,009,977,758 151,687,719,188 167,739,208,717 200,864,272,265
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -72,813,565,141 87,771,126,829 61,048,667,581 63,882,549,153
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 462,244,802,231 8,829,583,143 1,265,667,682 10,365,755,339
   7. Chi phí tài chính 36,093,904,304 19,739,345,199 22,025,183,147 31,042,759,957
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 35,947,149,817 18,948,513,632 22,025,183,147
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -9,171,176,937 -274,811,776 3,299,188,326 408,851,556
   9. Chi phí bán hàng 411,968,280 350,258,400 909,918,932
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,236,166,294 25,102,174,943 7,925,742,249 16,262,620,196
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 328,929,989,555 51,072,409,774 35,312,339,793 26,441,856,963
   12. Thu nhập khác 193,801,648,901 1,521,555,871 1,044,210,880 1,621,809,105
   13. Chi phí khác 641,639,076 1,094,112,180 366,744,741 1,735,281,129
   14. Lợi nhuận khác 193,160,009,825 427,443,691 677,466,139 -113,472,024
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 522,089,999,380 51,499,853,465 35,989,805,932 26,328,384,939
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 76,927,940,071 7,956,450,110 3,640,651,181 5,512,572,229
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -287,043,776
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 445,449,103,085 43,543,403,355 32,349,154,751 20,815,812,710
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -12,353,829,471 8,786,839,569 4,424,029,752 1,111,172,630
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 457,802,932,556 34,756,563,787 27,925,124,999 19,704,640,080
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 397 319 225
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 397 319 225
   21. Cổ tức