Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Que hàn điện Việt Đức (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 82,292,213,240 73,231,598,376 77,880,818,301 70,459,078,315
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,527,853,495 5,706,884,677 16,481,278,897 12,010,759,716
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,029,259,835 32,909,598,783 28,848,881,665 33,737,340,177
4. Hàng tồn kho 42,476,699,127 34,358,243,798 32,293,786,621 24,449,656,499
5. Tài sản ngắn hạn khác 258,400,783 256,871,118 256,871,118 261,321,923
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 49,830,046,772 48,125,771,014 46,100,834,996 44,307,207,192
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 46,023,915,945 44,361,965,987 42,459,355,769 40,598,053,765
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 250,000,000 250,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,556,130,827 3,513,805,027 3,641,479,227 3,709,153,427
     Tổng cộng tài sản 132,122,260,012 121,357,369,390 123,981,653,297 114,766,285,507
     I - NỢ PHẢI TRẢ 57,155,670,468 42,796,027,539 37,926,819,798 33,378,365,303
1. Nợ ngắn hạn 57,155,670,468 42,796,027,539 37,926,819,798 33,378,365,303
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 74,966,589,544 78,561,341,851 86,054,833,499 81,387,920,204
I. Vốn chủ sở hữu 74,966,589,544 78,561,341,851 86,054,833,499 81,387,920,204
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 132,122,260,012 121,357,369,390 123,981,653,297 114,766,285,507