Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,152,775,271 46,742,483,389 39,004,016,529 33,310,476,987
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,152,775,271 46,742,483,389 39,004,016,529 33,310,476,987
   4. Giá vốn hàng bán 26,022,365,491 40,707,037,306 33,737,470,561 28,743,898,198
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,130,409,780 6,035,446,083 5,266,545,968 4,566,578,789
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,960,645 81,657,114 22,249,334 40,500,051
   7. Chi phí tài chính 61,554,630 22,471,459 19,619,178
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 61,513,770 22,471,459 19,619,178
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 9,147,600 10,027,200 25,535,975
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,422,143,687 3,242,857,463 2,666,324,769 2,673,105,314
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,642,524,508 2,841,747,075 2,596,934,558 1,914,354,348
   12. Thu nhập khác 193,760,193 308,288,598 157,361,954 51,632,370
   13. Chi phí khác 113,638,353 127,751,624 450,592,424 137,791,756
   14. Lợi nhuận khác 80,121,840 180,536,974 -293,230,470 -86,159,386
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,722,646,348 3,022,284,049 2,303,704,088 1,828,194,962
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 538,014,322 611,832,380 649,807,958 621,838,272
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,184,632,026 2,410,451,669 1,653,896,130 1,206,356,690
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,184,632,026 2,410,451,669 1,653,896,130 1,206,356,690
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,456 1,607 1,118 797
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,456 1,607 1,118 797
   21. Cổ tức