Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,982,722,005 31,152,775,271 46,742,483,389 39,004,016,529
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,982,722,005 31,152,775,271 46,742,483,389 39,004,016,529
   4. Giá vốn hàng bán 17,765,774,433 26,022,365,491 40,707,037,306 33,737,470,561
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,216,947,572 5,130,409,780 6,035,446,083 5,266,545,968
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 22,483,686 4,960,645 81,657,114 22,249,334
   7. Chi phí tài chính 15,093,513 61,554,630 22,471,459
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 20,862,887 61,513,770 22,471,459
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 52,885,602 9,147,600 10,027,200 25,535,975
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,760,399,169 2,422,143,687 3,242,857,463 2,666,324,769
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,411,052,974 2,642,524,508 2,841,747,075 2,596,934,558
   12. Thu nhập khác 139,160,600 193,760,193 308,288,598 157,361,954
   13. Chi phí khác 427,345,895 113,638,353 127,751,624 450,592,424
   14. Lợi nhuận khác -288,185,295 80,121,840 180,536,974 -293,230,470
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,122,867,679 2,722,646,348 3,022,284,049 2,303,704,088
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 608,546,453 538,014,322 611,832,380 649,807,958
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,514,321,226 2,184,632,026 2,410,451,669 1,653,896,130
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,514,321,226 2,184,632,026 2,410,451,669 1,653,896,130
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,010 1,456 1,607 1,118
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,010 1,456 1,607 1,118
   21. Cổ tức