Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 294,523,895,937 390,519,189,181 134,725,778,736 181,708,027,070
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 294,523,895,937 390,519,189,181 134,725,778,736 181,708,027,070
   4. Giá vốn hàng bán 286,814,293,690 404,495,764,431 211,084,510,527 181,290,220,539
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,709,602,247 -13,976,575,250 -76,358,731,791 417,806,531
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 334,868,517 221,651,407 679,689,117 280,212,834
   7. Chi phí tài chính 3,367,332,153 2,495,201,355 1,833,422,972 1,320,415,195
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,269,480,746 2,495,201,355 1,821,707,972 1,320,415,195
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,266,698,545 -17,303,198,406 -76,077,319,580 6,409,278,840
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,589,559,934 1,053,073,208 -1,435,146,066 -7,031,674,670
   12. Thu nhập khác 2,591,445,210 88,713,200 2,263,319,406 154,855,709
   13. Chi phí khác 166,975,657 51,761,650 19,533,762 640,267,152
   14. Lợi nhuận khác 2,424,469,553 36,951,550 2,243,785,644 -485,411,443
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 834,909,619 1,090,024,758 808,639,578 -7,517,086,113
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 834,909,619 1,090,024,758 808,639,578 -7,517,086,113
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 834,909,619 1,090,024,758 808,639,578 -7,517,086,113
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 14 18 13 -125
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức