Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 203,239,802,318 184,638,504,456 225,901,821,240 235,457,972,070
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,189,327,092 17,704,389,944 23,280,439,992 18,993,978,943
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000,199,532 18,350,199,532 18,717,199,532 7,362,671,687
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 51,451,076,071 73,539,962,927 115,910,664,286 141,135,242,114
4. Hàng tồn kho 82,713,526,182 72,943,296,928 65,978,949,342 66,151,736,390
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,885,673,441 2,100,655,125 2,014,568,088 1,814,342,936
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 549,718,967,019 558,630,986,041 553,530,354,889 542,932,637,593
1. Các khoản phải thu dài hạn 50,000,000 50,000,000 50,000,000 50,000,000
2. Tài sản cố định 399,527,470,986 392,317,047,935 385,418,172,178 387,310,339,279
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 13,756,831,081 18,052,884,800 20,067,481,975 8,979,106,525
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 136,384,664,952 148,211,053,306 147,994,700,736 146,593,191,789
     Tổng cộng tài sản 752,958,769,337 743,269,490,497 779,432,176,129 778,390,609,663
     I - NỢ PHẢI TRẢ 945,428,294,261 962,239,019,222 1,007,713,598,264 1,014,799,288,152
1. Nợ ngắn hạn 631,944,191,789 687,754,916,750 772,229,495,792 779,315,185,680
2. Nợ dài hạn 313,484,102,472 274,484,102,472 235,484,102,472 235,484,102,472
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -192,469,524,924 -218,969,528,725 -228,281,422,135 -236,408,678,489
I. Vốn chủ sở hữu -192,419,448,164 -218,919,451,965 -228,231,345,375 -236,358,601,729
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác -50,076,760 -50,076,760 -50,076,760 -50,076,760
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 752,958,769,337 743,269,490,497 779,432,176,129 778,390,609,663