Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,659,222,490,355 6,143,243,808,059 6,378,969,720,385 6,241,559,836,005
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 362,444,185,714 243,577,268,111 319,719,553,164 385,076,707,193
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 301,149,085,538 296,290,707,411 228,349,051,860 177,845,797,411
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,305,808,794,761 3,069,658,140,190 3,109,870,192,450 2,936,323,067,129
4. Hàng tồn kho 3,524,565,740,485 2,368,763,325,689 2,585,085,259,507 2,603,005,685,525
5. Tài sản ngắn hạn khác 165,254,683,857 164,954,366,658 135,945,663,404 139,308,578,747
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,323,475,658,613 2,443,542,773,736 2,049,469,633,915 1,988,317,836,531
1. Các khoản phải thu dài hạn 110,669,517,285 121,794,605,399 115,547,954,671 94,275,373,452
2. Tài sản cố định 1,340,569,367,412 1,317,637,838,910 1,295,676,730,791 1,251,063,733,192
3. Bất động sản đầu tư 143,106,148,043 152,776,782,661 151,793,710,846 177,161,380,332
4. Tài sản dở dang dài hạn 322,930,154,704 318,579,473,159 146,992,571,475 146,992,571,475
5. Đầu tư tài chính dài hạn 102,644,068,688 294,932,093,458 100,688,585,316 82,191,552,739
6. Tài sản dài hạn khác 303,556,402,481 237,821,980,149 238,770,080,816 236,633,225,341
     Tổng cộng tài sản 9,982,698,148,968 8,586,786,581,795 8,428,439,354,300 8,229,877,672,536
     I - NỢ PHẢI TRẢ 8,473,382,106,972 7,021,182,465,525 7,078,185,799,003 6,917,792,410,138
1. Nợ ngắn hạn 8,193,659,857,513 6,763,325,018,387 6,826,626,451,191 6,664,167,506,484
2. Nợ dài hạn 279,722,249,459 257,857,447,138 251,559,347,812 253,624,903,654
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,509,316,041,996 1,565,604,116,270 1,350,253,555,297 1,312,085,262,398
I. Vốn chủ sở hữu 1,509,316,041,996 1,565,604,116,270 1,350,253,555,297 1,312,085,262,398
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 9,982,698,148,968 8,586,786,581,795 8,428,439,354,300 8,229,877,672,536