Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vinaconex 39 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,818,613,359 11,727,212,344 4,291,159,138 8,958,198,871
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,818,613,359 11,727,212,344 4,291,159,138 8,958,198,871
   4. Giá vốn hàng bán 97,478,340,228 7,025,575,820 4,122,248,752 8,222,255,129
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -2,659,726,869 4,701,636,524 168,910,386 735,943,742
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 101,215,647 77,220,292 78,779,026 77,696,693
   7. Chi phí tài chính 14,677,654,411 5,445,294,411 6,527,737,763 6,178,997,266
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 14,223,056,859 6,429,314,370 6,296,135,546 6,041,532,697
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 395,046,915 18,886,675 18,742,448
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,569,090,912 1,715,321,804 1,859,663,027 944,523,040
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -22,200,303,460 -2,400,646,074 -8,139,711,378 -6,328,622,319
   12. Thu nhập khác 154,545,455 103,776,634
   13. Chi phí khác 5,940,866,658 1,087,904,232 820,075,373 640,359,485
   14. Lợi nhuận khác -5,940,866,658 -933,358,777 -716,298,739 -640,359,485
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -28,141,170,118 -3,334,004,851 -8,856,010,117 -6,968,981,804
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,268,152,748 -31,083,301
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 546,331,097 7,360,442 7,360,442 48,150,559
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -29,955,653,963 -3,341,365,293 -8,863,370,559 -6,986,049,062
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -29,614,044,099 -26,903,350 -417,548,658 -4,187,416
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -341,609,864 -3,314,461,943 -8,445,821,901 -6,981,861,646
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -987 -110 -282 -233
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức