Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Dầu nhờn PV Oil (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 312,205,493,447 248,855,391,476 248,658,448,646 249,085,810,707
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 16,604,753,925 4,970,691,076 5,048,947,780 2,816,411,999
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 295,600,739,522 243,884,700,400 243,609,500,866 246,269,398,708
   4. Giá vốn hàng bán 251,198,764,825 198,536,400,808 208,030,638,765 212,942,790,825
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,401,974,697 45,348,299,592 35,578,862,101 33,326,607,883
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,077,022,849 873,580,971 460,243,100 30,001,058
   7. Chi phí tài chính 759,891,468 228,294,704 534,099,320 469,473,888
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 656,230,602 196,142,709 517,265,300 433,355,086
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 22,217,942,695 26,047,252,435 18,314,322,711 19,291,828,037
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,016,394,706 16,795,319,490 16,097,819,989 16,906,320,204
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,484,768,677 3,151,013,934 1,092,863,181 -3,311,013,188
   12. Thu nhập khác 27,912,115 28,377,888,057 2,795,843,323 9,143,604,739
   13. Chi phí khác 561,093,223 9,481,532,476 609,615,934 4,498,064,066
   14. Lợi nhuận khác -533,181,108 18,896,355,581 2,186,227,389 4,645,540,673
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 951,587,569 22,047,369,515 3,279,090,570 1,334,527,485
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 850,592,035 4,534,908,017 704,374,029 1,131,790,683
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,995,534 17,512,461,498 2,574,716,541 202,736,802
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 100,995,534 17,512,461,498 2,574,716,541 202,736,802
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,586 231 18
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức