Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,111,979,414,080 1,011,147,469,064 1,333,714,254,300 1,145,883,633,525
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,111,979,414,080 1,011,147,469,064 1,333,714,254,300 1,145,883,633,525
   4. Giá vốn hàng bán 1,000,265,970,752 891,787,459,356 1,198,048,094,050 1,075,954,679,730
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 111,713,443,328 119,360,009,708 135,666,160,250 69,928,953,795
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 39,547,053,416 55,108,529,684 27,918,619,040 26,814,190,590
   7. Chi phí tài chính 42,281,715,360 42,947,086,008 43,060,598,880 55,747,356,705
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 27,514,008,376 27,218,198,836 27,224,115,350 26,779,649,580
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 34,520,450,656 41,849,254,364 17,889,532,710 -4,692,371,310
   9. Chi phí bán hàng 2,253,633,928 262,113,400 9,025,853,440 1,356,628,725
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 130,740,743,136 84,401,659,400 89,157,499,205 86,204,107,305
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,504,854,976 88,706,934,948 40,230,360,475 -51,257,319,660
   12. Thu nhập khác 39,200,615,928 301,418,964 10,067,631,810 292,285,755
   13. Chi phí khác 2,087,300,784 20,161,281,996 -3,487,977,745 14,099,115,150
   14. Lợi nhuận khác 37,113,315,144 -19,859,863,032 13,555,609,555 -13,806,829,395
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,618,170,120 68,847,071,916 53,785,970,030 -65,064,149,055
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,813,480,504 16,153,922,936 16,087,600,025 8,678,123,190
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,524,669,784 -2,931,915,792 -11,874,770,875 1,324,079,595
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,329,359,400 55,625,064,772 49,573,140,880 -75,066,351,840
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,977,470,880 -11,341,978,752 -1,552,780 -18,889,133,850
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,351,888,520 66,967,043,524 49,574,693,660 -56,177,217,990
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 10 136 81 -139
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 10 136 81 -139
   21. Cổ tức