Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,389,887,942,352 1,675,334,500,800 1,463,656,895,525 1,270,772,496,058
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,389,887,942,352 1,675,334,500,800 1,463,656,895,525 1,270,772,496,058
   4. Giá vốn hàng bán 1,245,305,972,792 1,518,161,136,000 1,406,710,519,350 1,192,028,380,036
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 144,581,969,560 157,173,364,800 56,946,376,175 78,744,116,022
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 45,617,992,904 28,661,372,800 48,217,515,400 38,886,944,720
   7. Chi phí tài chính 57,048,998,680 80,078,906,400 42,558,929,950 42,539,561,077
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 36,141,882,728 33,143,891,200 28,725,307,075 28,947,766,341
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 66,891,289,656 13,821,864,000 68,977,599,700 47,445,326,890
   9. Chi phí bán hàng 10,328,245,344 2,911,136,000 2,365,443,025 1,545,807,510
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 109,990,955,224 90,831,132,000 66,380,162,150 65,367,885,986
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 79,723,052,872 25,835,427,200 62,836,956,150 55,623,133,059
   12. Thu nhập khác 61,541,225,936 79,645,600 42,679,351,575 2,714,631,764
   13. Chi phí khác 2,362,329,680 202,605,600 38,034,816,075 4,472,434,408
   14. Lợi nhuận khác 59,178,896,256 -122,960,000 4,644,535,500 -1,757,802,644
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 138,901,949,128 25,712,467,200 67,481,491,650 53,865,330,415
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,463,303,608 8,876,784,000 15,187,384,900 16,428,904,336
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -16,047,827,208 602,898,400 -1,422,600,925 -314,446,314
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 150,486,472,728 16,232,784,800 53,716,707,675 37,750,872,393
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,102,905,096 -8,038,034,400 -6,905,187,325 -1,051,863,020
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 140,383,567,632 24,270,819,200 60,621,895,000 38,802,735,413
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 235 49 126 73
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 235 49 126 73
   21. Cổ tức